ngán ngao
Định nghĩa
ngán ngao (tính từ) - Cảm thấy chán ngấy, không muốn tiếp tục vì quá nhiều hoặc quá thường xuyên: "ngán ngao" diễn tả trạng thái mệt mỏi, khó chịu do phải đối mặt với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc quá mức chịu đựng. - Từ láy: "ngán ngao" là từ láy âm "ng", nhấn mạnh mức độ chán chường, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chán ngấy món ăn đó vì ăn quá nhiều lần.)
- (Mọi người đều cảm thấy mệt mỏi khi nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện.)
- (Anh ấy chán nản vì công việc không có gì mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngán ngao ngán ngẩm": cụm từ nhấn mạnh sự chán chường đến mức không thể chịu đựng thêm.
- Đến mức ngán ngao ngán ngẩm, cô ấy bỏ dở giữa chừng. (Cô ấy chán đến mức không muốn tiếp tục nữa.)
- "ngán ngao tận cổ": cách nói hình tượng, chỉ sự chán chường lên đến đỉnh điểm.
- Nhìn thấy món đó, tôi đã ngán ngao tận cổ. (Tôi chán đến mức không muốn nhìn thấy nó nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngao ngán (tính từ): cùng nghĩa với "ngán ngao", nhưng trật tự từ đảo ngược, ít phổ biến hơn.
- Món này ngao ngán quá, không thể ăn thêm. (Món này chán quá, không ăn nổi nữa.)
- Ngán (tính từ): chán, không muốn tiếp tục.
- Tôi ngán việc này rồi. (Tôi chán công việc này rồi.)
- Chán (tính từ): cảm giác không còn hứng thú.
- Bài hát này nghe mãi cũng chán. (Bài hát này nghe nhiều lần cũng mất hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Chán ngắt: chán đến mức buồn tẻ, không có gì thú vị.
- Ngấy: chán vì quá nhiều (thường dùng cho đồ ăn).
- Phát ngán: chán đến mức không chịu nổi.
Thành ngữ liên quan
- Ngán như con bò: chán đến mức không muốn nhìn thấy hoặc nghe thấy nữa.
- Nghe chuyện đó ngán như con bò. (Nghe câu chuyện đó chán đến mức không muốn nghe thêm.)